KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
03/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
06-09
2026
Lech Poznan
Rakow Czestochowa
2 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
11-09
2026
Rakow Czestochowa
Motor Lublin
8 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-09
2026
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
06-09
2026
Cracovia Krakow
Gornik Zabrze
2 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
12-09
2026
Gornik Zabrze
Lech Poznan
8 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
16-09
2026
Korona Kielce
Gornik Zabrze
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rakow Czestochowa và Gornik Zabrze vào 23:00 ngày 03/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mohamed Lamine Diaby
90+4'
Mohamed Lamine Diaby
90+3'
89'
Ondrej ZmrzlyMaksym Khlan
84'
Erik PrekopJanis Antiste
84'
Bastien DonioPaulo Bernardo
79'
Bruno DurdovYvan Junior Ikia Dimi
79'
Lukas SadilekJaroslaw Kubicki
Mahir Madatov
79'
Fran Tudor
65'
Adam BasseVladyslav Kochergin
61'
Karol StruskiOjo Abraham
52'
Mohamed Lamine DiabyJakub Jendryka
46'
Stratos Svarnas
46'
36'
Kacper Urbanski
Jean Carlos Silva RochaMarko Perovic
36'
34'
Rafal JanickiErik Janza
6'
Janis AntisteRafal Janicki
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Trelowski K.
P.Schulze
136
Perovic M.
Sacek M.
6125
Racovitan B.
Janicki R.
2677
Didí Gaucho
Josema
207
Tudor F.
Janza E.
6410
Kochergin V.
Kubicki J.
1422
Abraham O.
Urbanski K.
8221
Pienko T.
Ikia Dimi Y. J.
711
Emreli M.
Bernardo P.
817
Jendryka J.
M.Khlan
339
Makuch P.
Antiste J.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 12% | 1~15 | 8% | 16% |
| 17% | 12% | 16~30 | 10% | 10% |
| 17% | 25% | 31~45 | 20% | 5% |
| 24% | 12% | 46~60 | 10% | 16% |
| 12% | 18% | 61~75 | 14% | 16% |
| 22% | 18% | 76~90 | 30% | 35% |