KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
29-08
2026
Racing Santander
Elche
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
06-09
2026
Elche
Real Sociedad
13 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2026
Athletic Bilbao
Elche
20 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
28-08
2026
Barcelona
Athletic Bilbao
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
01-09
2026
Barcelona
Rayo Vallecano
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
06-09
2026
Valencia
Barcelona
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Elche và Barcelona vào 02:30 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45
Karim AdeyemiRaphael Dias Belloli
14
Raphael Dias Belloli
45
Pedro Golzalez LopezPablo Martin Paez Gaviria
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Dituro M.
Garcia J.
111
Valera G.
E.Garcia
2423
Chust V.
Christensen A.
155
Redondo Solari F.
Martin G.
1822
Affengruber D.
Espart X.
362
Buba Sangaré
Bernal M.
2229
Houary A.
Gavi
68
Aguado Pallares M.
Yamal L.
1012
Villar G.
Fermín
720
Tete Morente
Adeyemi K.
1414
Nino F.
Raphinha
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 3.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.8 | Phạm lỗi | 10 |
| 57.7% | Kiểm soát bóng | 67.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 18% | 16% |
| 17% | 15% | 16~30 | 8% | 6% |
| 17% | 16% | 31~45 | 16% | 32% |
| 15% | 16% | 46~60 | 14% | 6% |
| 19% | 25% | 61~75 | 20% | 19% |
| 17% | 15% | 76~90 | 24% | 19% |