KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
30-08
2026
Juventus
Parma
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
06-09
2026
Parma
Monza
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
13-09
2026
Como
Parma
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
31-08
2026
Cagliari
Inter Milan
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
07-09
2026
Cagliari
Lecce
15 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
13-09
2026
Atalanta
Cagliari
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Parma và Cagliari vào 01:45 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87
Kingstone MutandwaDaniel Maldini
Benjamin CremaschiMariano Troilo
85
79
Alessandro RomanoNdary Adopo
Rachid KoudaMandela Keita
75
66
Mattia FeliciJacopo Fazzini
Pontus AlmqvistAdrian Bernabe Garcia
66
66
Gabriele ZappaPedro Figueiredo
66
Gennaro BorrelliPaul Mendy
Ousmane DialloSimone Lontani
75
Nesta ElphegeAbdou Konate
85
87
Giuseppe AurelioAdam Obert
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
40
Edoardo Corvi
Elia Caprile
114
Valeri E.
Pedro J.
23
Ndiaye A.
Deiola A.
1437
M.Troilo
J.Rodríguez
1515
Del Prato E.
Obert A.
3332
Ordonez C.
Romano A.
447
Konate A.
Winks H.
610
Bernabe A.
Adopo M.
876
Lontani S.
Maldini D.
7019
Toure E. B.
Fazzini J.
1016
Keita M.
Mendy P.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 42.2% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 5% | 1~15 | 16% | 14% |
| 10% | 5% | 16~30 | 9% | 14% |
| 7% | 25% | 31~45 | 16% | 12% |
| 17% | 20% | 46~60 | 13% | 19% |
| 10% | 25% | 61~75 | 18% | 12% |
| 35% | 17% | 76~90 | 25% | 25% |