KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
23/08 01:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
30-08
2026
Lorient
ES Troyes AC
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
05-09
2026
ES Troyes AC
Strasbourg
13 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
12-09
2026
Lille OSC
ES Troyes AC
20 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
30-08
2026
Paris FC
Nice
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
05-09
2026
Marseille
Paris FC
13 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
12-09
2026
Paris FC
Lyonnais
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ES Troyes AC và Paris FC vào 01:45 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Renaud Ripart
86
79
Omar SissokoLassine Sinayoko
Antoine MilleKandet Diawara
75
Donkor N.Yvann Titi
55
46
Moses SimonLuca Koleosho
63
Maxime Baila LopezRudy Matondo
Alexandre PhliponeauIron Gomis
76
81
ZabiPablo Pagis
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
33
P.Beach
Trapp K.
13
Ouzenadji A.
A.Camara
174
Diaz Jr. M.
Coppola D.
426
Monfray A.
Mbow M.
544
Yvann Titi
Otávio
622
Picard H.
Matondo R.
238
Diop M.
Lees-Melou P.
3311
Gomis I.
Kebbal I.
107
K.Diawara
P. Pagis
720
Ripart R.
Koleosho L.
1510
Ifnaoui M.
Sinayoko L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 44.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 14% | 1~15 | 12% | 4% |
| 5% | 17% | 16~30 | 15% | 12% |
| 15% | 14% | 31~45 | 25% | 24% |
| 22% | 6% | 46~60 | 15% | 21% |
| 15% | 14% | 61~75 | 18% | 12% |
| 30% | 31% | 76~90 | 12% | 24% |