KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
23/08 01:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
30-08
2026
Royal Antwerp FC
St.-Truidense VV
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
06-09
2026
Standard Liege
Royal Antwerp FC
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
13-09
2026
Club Brugge
Royal Antwerp FC
21 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
29-08
2026
Genk
Red Star Waasland-Beveren
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
06-09
2026
Anderlecht
Genk
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
13-09
2026
Genk
Gent
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Royal Antwerp FC và Genk vào 01:45 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Nikolas SattlbergerJunya Ito
Michael Frey
86
Christopher Scott
78
70
Aaron BiboutJerry Afriyie
69
Aaron BiboutRafiu Durosinmi
Xander Dierckx
59
48
Rafiu DurosinmiJeppe Erenbjerg
Ibrahim SalahLuis Narh
46
Anthony ValenciaChristopher Scott
16
31
Josue Ndenge KongoloIbrahima Sory Bangoura
Carlos Daniel Mejia KlingerAnthony Valencia
46
57
Ayumu YokoyamaJeppe Erenbjerg
Snayder PorozoLuca Schelfhout
65
69
Jerry AfriyieAyumu Yokoyama
75
Daan HeymansJeppe Erenbjerg
Eran TuypensThibo Somers
80
Michael FreyCarlos Daniel Mejia Klinger
88
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
41
Nozawa T.
Kiaba Mounganga L.
2824
Somers T.
Z.El Ouahdi
7720
Van Helden R.
M.Smets
64
Tsunashima Y.
J.Kongolo
4428
Schelfhout L.
Kayembe J.
1827
Eran Tuypens
I.Bangoura
2130
Scott C.
Heynen B.
814
Dierckx X.
Ito J.
107
Valencia A.
J.Erenbjerg
1199
Luis Narh
Yokoyama A.
309
Frey M.
Durosinmi R.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.6 | Bàn thua | 2 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 4.8 | Phạt góc | 2.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 10 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 19% | 1~15 | 7% | 10% |
| 13% | 12% | 16~30 | 12% | 12% |
| 16% | 17% | 31~45 | 26% | 18% |
| 22% | 10% | 46~60 | 19% | 18% |
| 22% | 16% | 61~75 | 12% | 12% |
| 19% | 17% | 76~90 | 21% | 24% |