KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bỉ
04/09 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
28-08
2026
Anderlecht
FC Kairat Almaty
4 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
30-08
2026
Saint Gilloise
Anderlecht
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
06-09
2026
Anderlecht
Genk
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
29-08
2026
Kortrijk
Sporting Charleroi
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
06-09
2026
Kortrijk
Zulte Waregem
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
14-09
2026
La Louviere
Kortrijk
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Anderlecht và Kortrijk vào 01:30 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-4-1-1 Khách
26
Coosemans C.
Ilic M.
31
6
Augustinsson L.
Rudy Kohon
36
4
Biancone G.
Ruyssen G.
22
27
Petrot L.
Ndjeungoue J.
5
79
Maamar A.
Murray-Campbell H.
4
11
Antman O.
Campbell S.
11
55
Kana M.
Lambert B.
35
24
Llansana E.
Dejaegere B.
19
10
Winkler M.
Ambrose T.
68
14
Sikan D.
Ken Masui
71
9
M.Cvetković
Koyalipou G.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng3.1
1.9Bàn thua1.4
16.1Bị sút trúng mục tiêu9.7
4.3Phạt góc7
2.6Thẻ vàng1.2
13.8Phạm lỗi11.8
48.5%Kiểm soát bóng52.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%11%1~1514%17%
12%12%16~3019%17%
16%12%31~4521%10%
12%22%46~6012%17%
12%19%61~7510%15%
33%22%76~9017%20%