KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bồ Đào Nha
25/08 02:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
31-08
2026
FC Famalicao
Gil Vicente
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
06-09
2026
Gil Vicente
Academico Viseu
12 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
13-09
2026
SL Benfica
Gil Vicente
19 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
31-08
2026
Casa Pia AC
Moreirense
5 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
06-09
2026
Vitoria Guimaraes
Casa Pia AC
12 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
13-09
2026
Casa Pia AC
FC Porto
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gil Vicente và Casa Pia AC vào 02:15 ngày 25/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hector Hernandez Marrero
45
Gil Pinto MartinsHector Hernandez Marrero
20
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
30
Lucao
André Gomes
3126
Weverson
Geraldes A.
1839
Buatu J.
João Goulart
44
M.Elimbi
David
4347
Esgaio R.
Conte A.
512
Andreas Lausen
Ofori L.
805
F.Cáseres
Clua Oya S.
1620
Pinto Martins G.
Perez S.
2410
Santi García
H. Araújo
911
Fernandes J.
Jatta A.
2023
Hernandez H.
Rochinha
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 5.2 | Phạt góc | 5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 15 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 44.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 11% | 1~15 | 10% | 12% |
| 4% | 13% | 16~30 | 18% | 3% |
| 26% | 27% | 31~45 | 18% | 22% |
| 10% | 8% | 46~60 | 7% | 13% |
| 13% | 11% | 61~75 | 23% | 22% |
| 26% | 27% | 76~90 | 21% | 25% |