KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
25/08 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
30-08
2026
Real Madrid
Malaga
5 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
06-09
2026
Malaga
Levante
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2026
Celta Vigo
Malaga
19 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
31-08
2026
Deportivo La Coruna
Valencia
5 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
06-09
2026
Villarreal
Deportivo La Coruna
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2026
Getafe
Deportivo La Coruna
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Malaga và Deportivo La Coruna vào 02:30 ngày 25/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Chupete
34
21
Pierre-Emerick AubameyangLuismi Cruz
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Herrero A.
Riquelme L. R.
1331
Rafita
Navarro X.
234
Galilea E.
L.Noubi
415
Ángel Recio
Loureiro M.
153
Puga C.
Quagliata G.
1223
Izan Merino
Amatucci L.
1622
Lorenzo Guerrero D.
Soriano M.
2111
Munoz J.
Altimira A.
28
Dotor C.
Cruz Luisimi
1919
Cruz J.
Asp Jensen J.
189
Chupete
Aubameyang P.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 10% | 16% |
| 6% | 26% | 16~30 | 15% | 16% |
| 18% | 9% | 31~45 | 13% | 16% |
| 21% | 9% | 46~60 | 10% | 3% |
| 12% | 12% | 61~75 | 18% | 19% |
| 29% | 34% | 76~90 | 31% | 29% |