KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Youth League Nga
23/09 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Youth League Nga
Cách đây
09-10
2026
Dinamo Makhachkala Youth
Rubin Kazan(Trẻ)
15 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
16-10
2026
Rubin Kazan(Trẻ)
Spartak Moscow Youth
22 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
23-10
2026
Lokomotiv Moscow Youth
Rubin Kazan(Trẻ)
29 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
09-10
2026
Almaz Antey Youth
FK Krasnodar Youth
15 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
16-10
2026
FK Krasnodar Youth
FK Nizhny Novgorod Youth
22 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
23-10
2026
Dinamo Moscow Youth
FK Krasnodar Youth
29 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rubin Kazan(Trẻ) và FK Krasnodar Youth vào 19:00 ngày 23/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Yaroslav Kryuchkov
Daniil Eremenko
67'
53'
Efim Burkin Olegovic
49'
Roman Sumachev
Vladimir Linyuchev
28'
Vladimir Linyuchev
10'
8'
Andrey Polevoy

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng2.2
2.2Bàn thua1.7
11.2Bị sút trúng mục tiêu9.9
4Phạt góc4.6
2.6Thẻ vàng2.2
15.1Phạm lỗi14.5
45.7%Kiểm soát bóng55%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%12%1~158%14%
12%11%16~3010%19%
27%19%31~4522%19%
10%12%46~6011%11%
10%22%61~7525%19%
30%22%76~9022%16%