KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Youth League Nga
28/08 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Youth League Nga
Cách đây
04-09
2026
FK Rostov Youth
Spartak Moscow Youth
6 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
11-09
2026
Spartak Moscow Youth
FK Krasnodar Youth
13 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
18-09
2026
Zenit St.Petersburg Youth
Spartak Moscow Youth
20 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
04-09
2026
FC Rodina Moscow Youth
Lokomotiv Moscow Youth
6 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
11-09
2026
Almaz Antey Youth
FC Rodina Moscow Youth
13 Ngày
Youth League Nga
Cách đây
18-09
2026
FC Rodina Moscow Youth
FK Nizhny Novgorod Youth
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spartak Moscow Youth và FC Rodina Moscow Youth vào 21:00 ngày 28/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Artem Kriulskiy
54'
Vadim Tsygankov
41'
Vadim Tsygankov
15'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng3.4
2.1Bàn thua1
11.2Bị sút trúng mục tiêu9.9
5.6Phạt góc5.9
2.3Thẻ vàng1.7
12.6Phạm lỗi11
49.4%Kiểm soát bóng49.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%9%1~1512%24%
16%18%16~3017%20%
15%15%31~4511%16%
16%13%46~6020%8%
11%22%61~7515%20%
26%20%76~9022%12%