KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
28/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Ba Lan
Cách đây
02-09
2026
KTS-K Luzino
Wisla Plock
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-09
2026
Pogon Szczecin
Wisla Plock
10 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
13-09
2026
Wisla Plock
Cracovia Krakow
15 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
03-09
2026
Widzew lodz
Korona Kielce
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
05-09
2026
Korona Kielce
Wisla Krakow
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
12-09
2026
Slask Wroclaw
Korona Kielce
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wisla Plock và Korona Kielce vào 23:00 ngày 28/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Konstantinos SotiriouNorbert Barczak
85'
Konrad CiszekMorgan Fabender
Deni JuricKrystian Pomorski
82'
76'
David Gonzalez PlataMartin Remacle
75'
Daniel BakMariusz Stepinski
Fabian HiszpanskiJime
67'
Lukasz SekulskiSaid Hamulic
56'
Olaf KobackiDion Gallapeni
56'
49'
Mariusz StepinskiWiktor Dlugosz
Dion Gallapeni
46'
21'
Morgan FabenderWiktor Dlugosz
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
12
Rafal Leszczynski
X.Dziekoński
134
Silva A.
W.Długosz
7135
Kaminski M.
Rubezic S.
234
Marcus Haglind-Sangré
Mosor A.
219
Gallapeni D.
Pieczek M.
66
K.Pomorski
Jakubczyk K.
3517
Radwanski A.
Remacle M.
821
Rogelj Z.
Hellebrand P.
1823
Kun P.
Norbert Barczak
6710
Hamulic S.
Stepinski M.
1411
Jime
M.Faßbender
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 6 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 16 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 9% | 11% |
| 11% | 30% | 16~30 | 7% | 22% |
| 27% | 12% | 31~45 | 14% | 13% |
| 19% | 17% | 46~60 | 9% | 22% |
| 13% | 15% | 61~75 | 23% | 5% |
| 19% | 15% | 76~90 | 35% | 25% |