KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Séc
28/08 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
Cách đây
04-09
2026
Opava
Dukla Praha
7 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
11-09
2026
Dukla Praha
FK Graffin Vlasim
14 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
18-09
2026
Prostejov
Dukla Praha
21 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
04-09
2026
Vysocina Jihlava
Ceska Lipa
7 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
11-09
2026
Usti nad Labem
Vysocina Jihlava
14 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
18-09
2026
Vysocina Jihlava
Slavia Prague B
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dukla Praha và Vysocina Jihlava vào 23:00 ngày 28/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Boubou Diallo
90+2'
85'
Miroslav Krehlik
David Stetka
83'
74'
Baba Labaran Khalid
Martin Ambler
73'
Ondrej Lilling
60'
56'
Matus Lacko
37'
Baba Labaran Khalid
David Stetka
25'
Olatoundji Tessilimi
17'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng2.3
1.4Bàn thua1.2
10.2Bị sút trúng mục tiêu6.9
5.1Phạt góc7
1.2Thẻ vàng2
9.5Phạm lỗi13
51.6%Kiểm soát bóng60.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%20%1~152%13%
24%16%16~308%11%
17%18%31~4523%22%
17%18%46~6017%22%
17%14%61~7525%13%
9%14%76~9023%17%