KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
28/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-09
2026
Boluspor
Keciorengucu
4 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
06-09
2026
Keciorengucu
Sariyer
8 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
12-09
2026
Belediye Vanspor
Keciorengucu
14 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-09
2026
Umraniyespor
Muglaspor
3 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
06-09
2026
Pendikspor
Umraniyespor
8 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
13-09
2026
Umraniyespor
Antalyaspor
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Keciorengucu và Umraniyespor vào 23:00 ngày 28/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Emre Satilmis
90+2'
90+2'
Atalay Babacan
Odise RoshiFrancis Ezeh
88'
86'
Deniz AksoyMelih Bostan
86'
Talha OzdemirSanteri Hostikka
Mahmut Keskin
82'
Mame Biram Diouf
71'
67'
Tunahan TasciAlex Blanco
67'
Ali YasarOguz Yildirim
65'
Oguz Yildirim
Halil Ayan
59'
Enes YilmazMoryke Fofana
59'
54'
Atalay BabacanSerkan Goksu
52'
Serkan Goksu
Jefferson NogueiraIshak Karaogul
46'
Mahmut KeskinYunus Bahadir
46'
Oguzcan Caliskan
34'
Ibrahim Akdag
27'
11'
Alex BlancoSerkan Goksu
2'
Oguzcan Caliskan
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
18
Emre Satilmis
Topaloglu C.
354
Abdullah Celik
Oguz Yildirim
703
Wellington Nascimento
Kartal M.
585
Caliskan O.
Glumac T.
442
Bahadir Y.
Yunus Emre Gedik
888
Karaogul I.
Goksu S.
814
Akdag I.
Andrej Djokanovic
1077
Fofana M.
Yilmaz B.
1722
Ayan H.
Blanco A.
1121
Ezeh O.
M.Bostan
955
Diouf M.
Hostikka S.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 20% | 1~15 | 15% | 6% |
| 12% | 9% | 16~30 | 17% | 12% |
| 30% | 13% | 31~45 | 13% | 25% |
| 6% | 13% | 46~60 | 13% | 10% |
| 9% | 25% | 61~75 | 8% | 18% |
| 24% | 16% | 76~90 | 32% | 27% |