KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng hai Đức
28/08 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
06-09
2026
Dynamo Dresden
Bochum
8 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
12-09
2026
Bochum
Greuther Furth
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
20-09
2026
Hannover 96
Bochum
22 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
03-09
2026
VfL Osnabruck
Bayern Munich
5 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
06-09
2026
VfL Osnabruck
Eintr. Braunschweig
8 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
13-09
2026
VfL Osnabruck
Hertha BSC Berlin
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bochum và VfL Osnabruck vào 23:30 ngày 28/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mats Pannewig
90+2'
90'
Luca Raimund
89'
Luca RaimundAdrian Beck
Philipp Hofmann
86'
Mansour Ouro-TagbaGerrit Holtmann
82'
Yigit KarademirOliver Olsen
79'
79'
Bernd RiesselmannRobin Meissner
73'
Niklas Wiemann
66'
Daniel Kofi KyerehLeonhard Munst
65'
Konrad FaberPatrick Kammerbauer
65'
Joel Abu HannaIsmail Badjie
64'
Ismail Badjie
Lasse Isbruch
60'
Christian RasmussenBerkan Taz
60'
49'
45+2'
Patrick Kammerbauer
41'
Adrian Beck
4'
Ismail BadjieLeonhard Munst

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Horn T.
J.Krumrey
32
32
Wittek M.
Fabinski R.
27
5
Mets K.
Muller J.
24
15
Steinwender M.
Wiemann N.
25
13
Olsen O.
Kammerbauer P.
31
24
M.Pannewig
F.Wagner
26
34
Tom Meyer
Jacobsen B.
15
17
Holtmann G.
Badjie I.
10
10
B.Taz
Beck A.
21
23
Miyoshi K.
Munst L.
8
33
Hofmann P.
Meissner R.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng2.5
0.8Bàn thua2
13.2Bị sút trúng mục tiêu12.4
4.2Phạt góc4.8
2.1Thẻ vàng0.9
12.4Phạm lỗi9.2
46.9%Kiểm soát bóng46.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
21%15%1~1519%2%
15%12%16~3014%21%
7%23%31~4519%24%
13%15%46~6023%8%
21%11%61~7514%18%
19%20%76~908%24%