KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
29/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
06-09
2026
Uniao Leiria
Portimonense
8 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
13-09
2026
Amarante
Uniao Leiria
15 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
11-10
2026
Uniao Leiria
Academica Coimbra
43 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
06-09
2026
Desportivo de Tondela
Porto B
8 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
13-09
2026
Portimonense
Desportivo de Tondela
15 Ngày
Cúp QG Bồ Đào Nha
Cách đây
20-09
2026
Imortal
Desportivo de Tondela
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Uniao Leiria và Desportivo de Tondela vào 00:00 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tharlley OliveiraJose Nabil
90+3'
Diogo MartinsPablo Fernandez
83'
Samuel Ntanda LukisaJuan Munoz
83'
Kouassi EboueAlbert-Nicolas Lottin
83'
78'
Arjen Van Der HeideCascavel
78'
Tiago Daniel Rodrigues DiasGaston Novero
72'
BebetoHelder Tavares
Ibrahima
72'
71'
Joao Marcos Lima CandidoRui Filipe Caetano Moura,Carraca
Jose Nabil
66'
Jaime PintoJair Silva
64'
62'
Xabi HuarteSphephelo Sithole
Pablo Fernandez
52'
48'
48'
Cascavel
38'
Rui Filipe Caetano Moura,Carraca
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
99
Odehnal J.
Carlos Araujo
2870
Masaki H.
Carraca
1516
Pedro J.
Afonso J.
544
Marcelo
Farru
668
Miguel Angelo Moreira Magalhaes
Ze Ricardo
1217
Pablo Fernandez
Sithole S.
1398
Ibrahima
Cascavel
719
Lottin A.
Tavares H.
811
Jair Silva
Gaston Novero
177
Jose Nabil
Felix H.
209
Munoz J.
Tomane
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 5 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 5.3 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 25% | 1~15 | 14% | 8% |
| 21% | 14% | 16~30 | 4% | 16% |
| 19% | 11% | 31~45 | 16% | 10% |
| 17% | 18% | 46~60 | 22% | 16% |
| 13% | 14% | 61~75 | 10% | 20% |
| 9% | 14% | 76~90 | 31% | 30% |