KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
29/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
03-09
2026
Abo Qair Semads
Ittihad Alexandria
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
07-09
2026
Ittihad Alexandria
Asyut Petroleum
9 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
16-09
2026
Al Masry
Ittihad Alexandria
18 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
03-09
2026
Ceramica Cleopatra FC
Future FC
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
09-09
2026
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC
11 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
15-09
2026
Ceramica Cleopatra FC
NBE SC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ittihad Alexandria và Ceramica Cleopatra FC vào 00:00 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
John Okoye EbukaIsaac Saviour
83'
82'
Mohamed El Sayed ShikaNejc Gradisar
82'
Fawzi El HenawyMohamed Reda
79'
Nejc GradisarMohamed Ahmed Ramadan
Hossam HassanNour Alaa
77'
Mido Mostafa
67'
64'
Marwan OsmanMohamed Reda
Mohamed FakhriKenneth Semakula
63'
Pascal PhiriJoseph Arumala
63'
Nour AlaaYoussry Wahid
56'
52'
Ragab NabilHema Mohamed
46'
Sodiq Awujoola
Mohamed TonyAhmed Atef
46'
45+5'
Ahmed Belhadji
Isaac Saviour
45+3'
39'
Hema Mohamed
24'
Hema MohamedAmr Mahmoud Ismail Kalawa
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Soliman S.
Bassam M.
1830
Mosaad K.
Hany A.
25
Mostafa I.
Mohamed Ahmed Ramadan
47
Mostafa M.
Arthur J.
2424
Momen Awad
El Sayed H.
2744
K.Semakula
Kalawa A.
2823
Saviour I.
Belhadji A.
1080
Arumala J.
Marwan Osman
2937
Atef A.
Reda M.
7711
Wahid Y.
Sodiq Awujoola
1110
Hassan H.
Nejc Gradisar
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 7% | 1~15 | 19% | 9% |
| 9% | 17% | 16~30 | 8% | 9% |
| 30% | 20% | 31~45 | 19% | 28% |
| 9% | 15% | 46~60 | 2% | 15% |
| 15% | 7% | 61~75 | 19% | 9% |
| 33% | 25% | 76~90 | 27% | 28% |