KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
29/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
06-09
2026
FC Groningen
FC Twente Enschede
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
12-09
2026
Go Ahead Eagles
FC Groningen
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
19-09
2026
FC Groningen
FC Zwolle
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
06-09
2026
ADO Den Haag
Fortuna Sittard
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
13-09
2026
Fortuna Sittard
Ajax Amsterdam
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
20-09
2026
Willem II
Fortuna Sittard
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Groningen và Fortuna Sittard vào 01:00 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Vaessen E.
Branderhorst M.
312
Wouter Prins
Siebe Wylin
24
Csinger M.
Van Ottele S.
63
Blokzijl T.
Hubner J.
2814
J.Schreuders
Nick de Groot
158
T.de Jonge
Michut E.
2018
T.Land
P.Brittijn
2324
Clement P.
S.'t Zand
2226
van Bergen T.
Ihattaren M.
5217
van der Werff D.
Zeefuik L.
259
Willumsson B. D.
Descotte A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 2 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 43.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 19% | 1~15 | 11% | 19% |
| 7% | 12% | 16~30 | 15% | 17% |
| 16% | 21% | 31~45 | 11% | 14% |
| 21% | 21% | 46~60 | 24% | 11% |
| 19% | 14% | 61~75 | 13% | 12% |
| 21% | 9% | 76~90 | 24% | 24% |