KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
29/08 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
01-09
2026
FC Wil 1900
Aarau
3 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
05-09
2026
Aarau
FC Rapperswil-Jona
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
12-09
2026
Aarau
SC Kriens
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
02-09
2026
Neuchatel Xamax
Yverdon
3 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
05-09
2026
Winterthur
Neuchatel Xamax
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
12-09
2026
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aarau và Neuchatel Xamax vào 01:15 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Liridon MulajNathan Garcia
Guillaume Furrer
90'
Binjamin HasaniMohammed Guindo
89'
82'
Nathan GarciaJonathan Fontana
Guillaume FurrerDaniel Afriyie
75'
Zidan TairiIzer Aliu
75'
74'
Badara Diomande
73'
Mathis Dind NoubarassemLeo Seydoux
73'
Jonathan De DonnoPeter Ambrose
72'
Ibrahima Keita
Alexis Beka BekaMohammed Guindo
69'
Mohammed GuindoMarcin Dickenmann
65'
Alexis Beka BekaKastrijot Ndau
64'
Kastrijot Ndau
59'
56'
Leon Bergsma
Daniel Afriyie
45+2'
Serge Müller
45'
44'
Ngawi Anthony MossiUros Likar
39'
Eris Abedini
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
93
Luka Velickovic
Likar U.
133
Ramon Guzzo
Seydoux L.
162
Marco Thaler
Gunnarsson N.
515
Serge Müller
Bergsma L.
2127
Obexer L.
Jonathan Fontana
320
Ndau K.
Abedini E.
431
Victor Petit
Badara Diomande
706
Aliu I.
Keita I.
2429
Dickenmann M.
Gjorgjev N.
287
Guindo M.
Liridon Mulaj
1018
Afriyie D.
P.Ambrose
32Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 4.6 | Phạt góc | 5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.2 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 15% | 1~15 | 9% | 16% |
| 6% | 14% | 16~30 | 12% | 16% |
| 19% | 14% | 31~45 | 24% | 26% |
| 11% | 15% | 46~60 | 14% | 5% |
| 19% | 11% | 61~75 | 11% | 9% |
| 23% | 28% | 76~90 | 24% | 24% |