KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
29/08 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
06-09
2026
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
12-09
2026
CSKA 1948 Sofia
FC Dunav Ruse
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
19-09
2026
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia
21 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
06-09
2026
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
12-09
2026
Botev Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
19-09
2026
Lokomotiv Plovdiv
CSKA Sofia
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSKA 1948 Sofia và Lokomotiv Plovdiv vào 01:15 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Elias Franco
90+2'
Danylo TarasenkoBorislav Tsonev
84'
84'
Aleksandrov A.Sevi Idriz
84'
Milan PetrovicChrist Longville
Hector Cuellar
76'
Peter VitanovJules Meyer
69'
Atanas IlievMamadou Diallo
69'
60'
Ryan Yang LeitenAli Dalil
Borislav Tsonev
45+2'
35'
Parvizchon Umarbaev
34'
Adrian Cova
12'
Lucas Ryan
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
31
Aleks Bozhev
Bojan Milosavljevic
122
Ognjen Gasevic
Cova A.
277
Franco E.
Chindris A.
44
Hoffmann A.
Lucas Ryan
132
Medina D.
Todor Pavlov
533
H.Cuellar
Efe Ali
128
Zemzemi M.
Idriz S.
711
Rusev G.
Ivaylo Ivanov
2230
Meyer J.
Umarbaev P.
3910
Tsonev B.
Dalil A.
393
Diallo M.
Longville C.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 9% | 1~15 | 15% | 20% |
| 15% | 18% | 16~30 | 12% | 3% |
| 15% | 6% | 31~45 | 15% | 24% |
| 13% | 24% | 46~60 | 25% | 13% |
| 13% | 18% | 61~75 | 15% | 17% |
| 30% | 24% | 76~90 | 12% | 20% |