KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/08 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
06-09
2026
Trabzonspor
Genclerbirligi
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
13-09
2026
Genclerbirligi
Kasimpasa
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
20-09
2026
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
Genclerbirligi
22 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
06-09
2026
Erzurum BB
Konyaspor
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
13-09
2026
Besiktas JK
Erzurum BB
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
20-09
2026
Erzurum BB
Samsunspor
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genclerbirligi và Erzurum BB vào 01:30 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Nihad Mujakic
Diabate O.
90+4'
Metehan BaltaciTiago Maria Antunes Gouveia
90+2'
89'
Yakup KirtayGuram Giorbelidze
Adama Trao
85'
85'
Nariman AkhundzadeMartin Rodriguez
85'
Festy EboseleOrhan Ovacikli
82'
Elisha Owusu
Ensar KemalogluSekou Koita
80'
Salih UcanOgulcan Ulgun
71'
71'
Ibrahim DiabateEren Tozlu
71'
Miguel CardosoMustafa Fettahoglu
Ogulcan Ulgun
68'
Adama TraoDiabate O.
66'
Pedro Pedro Pereira
60'
55'
Eren Tozlu
45+1'
Mustafa Yumlu
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
70
Egribayat I.
Taskiran E.
177
Dursun A.
Ovacikli O.
534
Zuzek Z.
Gerxhaliu A.
46
Goutas D.
Yumlu M.
2213
Pereira P.
Mujakic N.
1810
Tongya F.
Giorbelidze G.
1542
Diabate O.
Fettahoglu M.
9935
Ulgun O.
Owusu E.
427
Gouveia T.
Baiye B.
620
Koita S.
Rodriguez M.
6514
Traore A.
Tozlu E.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 16.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 2.5 | Phạt góc | 3.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 39.5% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 12% | 1~15 | 15% | 13% |
| 6% | 6% | 16~30 | 17% | 10% |
| 15% | 16% | 31~45 | 23% | 23% |
| 23% | 9% | 46~60 | 7% | 16% |
| 23% | 12% | 61~75 | 15% | 23% |
| 21% | 42% | 76~90 | 20% | 13% |