KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
National League Anh
29/08 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
National League Anh
Cách đây
31-08
2026
Forest Green Rovers
Altrincham
2 Ngày
National League Anh
Cách đây
05-09
2026
Altrincham
Eastleigh
7 Ngày
National League Anh
Cách đây
12-09
2026
Woking
Altrincham
14 Ngày
National League Anh
Cách đây
02-09
2026
Halifax Town
Hartlepool United FC
4 Ngày
National League Anh
Cách đây
05-09
2026
Aldershot Town
Halifax Town
7 Ngày
ENL Cup
Cách đây
09-09
2026
Halifax Town
U21 Wolves
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Altrincham và Halifax Town vào 01:45 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Matthew Kosylo
65'
Raheem Conte
Charlie Kirk
59'
Lewis Banks
53'
Tom CrawfordReuben Lopata-White
45+1'
Aidan Barlow
27'
Jimmy Knowles
16'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 2 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 10% | 1~15 | 11% | 15% |
| 8% | 14% | 16~30 | 11% | 11% |
| 17% | 17% | 31~45 | 17% | 13% |
| 20% | 19% | 46~60 | 15% | 16% |
| 14% | 10% | 61~75 | 13% | 13% |
| 8% | 26% | 76~90 | 31% | 28% |