KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
National League Anh
Cách đây
31-08
2026
Yeovil Town
Tamworth
2 Ngày
National League Anh
Cách đây
05-09
2026
Tamworth
Boston United
7 Ngày
ENL Cup
Cách đây
10-09
2026
Tamworth
U21 Middlesbrough
12 Ngày
National League Anh
Cách đây
31-08
2026
Worthing
Boreham Wood
2 Ngày
National League Anh
Cách đây
05-09
2026
AFC Fylde
Worthing
7 Ngày
ENL Cup
Cách đây
09-09
2026
Worthing
U21 Norwich City
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tamworth và Worthing vào 01:45 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Morgan RobertsRiccardo Calder
90+8'
Nathan Tshikuna
90+4'
90+2'
Dominic Hutchinson
87'
Jose Marquez
74'
Jack Wadham
72'
Jose MarquezTeddy Jenks
64'
Joe Cook
Ben Milnes
56'
Daniel Creaney
54'
Daniel CreaneyBen Milnes
54'
52'
Jack Wadham
44'
Jack WadhamTeddy Jenks
Luke Fairlamb
42'
Kieren Donnelly
32'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 11% | 11% |
| 15% | 7% | 16~30 | 12% | 14% |
| 13% | 20% | 31~45 | 22% | 8% |
| 17% | 12% | 46~60 | 20% | 20% |
| 22% | 22% | 61~75 | 16% | 11% |
| 20% | 24% | 76~90 | 16% | 32% |