KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ireland Division 1
29/08 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ireland Division 1
Cách đây
05-09
2026
Cobh Ramblers
UC Dublin
7 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
12-09
2026
UC Dublin
Athlone
14 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
19-09
2026
Cork City
UC Dublin
21 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
05-09
2026
Finn Harps
Athlone
7 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
12-09
2026
Wexford(Trẻ)
Finn Harps
14 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
19-09
2026
Finn Harps
Longford Town
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UC Dublin và Finn Harps vào 01:45 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hugh Smith
89'
87'
Oran Brogan
79'
M. Hutchison
Louis Dignam
74'
71'
Gavin McAteer
66'
Ronan Ferns
64'
Tony McNamee
Louis Dignam
61'
60'
Shaunie Bradley
54'
Luca Cailloce
52'
43'
Oran Brogan
38'
Shaunie Bradley
Charles Akinrintoyo
20'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng0.5
1.7Bàn thua2.4
10.9Bị sút trúng mục tiêu16.3
4.6Phạt góc2.7
2Thẻ vàng3
7Phạm lỗi12
52.9%Kiểm soát bóng45.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%16%1~1518%13%
20%8%16~3013%15%
9%12%31~4513%12%
20%8%46~6011%17%
13%20%61~7523%15%
22%33%76~9018%25%