KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Wales
Cách đây
31-08
2026
Haverfordwest County
Trefelin
2 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
05-09
2026
Holywell
Trefelin
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
12-09
2026
Trefelin
Penybont FC
14 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
31-08
2026
Ammanford
UWIC Inter Cardiff
2 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
05-09
2026
Llandudno
Ammanford
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
12-09
2026
Ammanford
Caernarfon
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trefelin và Ammanford vào 01:45 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+10'
90+10'
Louis Gerrard
90+9'
90+3'
Callum Thomas
Pockett L.Shaun Macdonald
87'
87'
Owen L.Jonathan Evans
86'
81'
Josef HopkinsMatthew Delaney
81'
Callum ThomasCharlie Davies
67'
Luke SylvesterCallum Shirt
Louis PhillipsLewys Morgan Ware
66'
Roan PiperTyler Brock
65'
65'
62'
Euros Griffiths
Kane Owen
58'
36'
Euros Griffiths
22'
6'
Đội hình
Chủ
Khách
2
Morgan Thomas
Griffiths E.
411
Ware L.
Delaney M.
626
Owen K.
Seth Woodhouse
25
MacDonald S.
Luke Martin
110
Tyler Brock
Callum Shirt
254
Louis Gerrard
Harri Rowe
2214
Jacob Jones
Evans J.
2419
Jasper Jones
Sauane B.
31
Scott Coughlan
Charlie Davies
179
John D.
Orme A.
83
Horgan-Evans D.
Bell C.
5Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 41.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 18% | 1~15 | 14% | 8% |
| 16% | 9% | 16~30 | 14% | 20% |
| 10% | 12% | 31~45 | 21% | 14% |
| 21% | 16% | 46~60 | 12% | 17% |
| 12% | 9% | 61~75 | 14% | 20% |
| 22% | 33% | 76~90 | 21% | 20% |