KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
29/08 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-09
2026
Fulham
Crystal Palace
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-09
2026
Crystal Palace
Ipswich
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-09
2026
Leeds United
Crystal Palace
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-09
2026
Manchester City
Coventry
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-09
2026
Manchester United
Manchester City
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-09
2026
Manchester City
Sunderland
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Crystal Palace và Manchester City vào 02:00 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Henderson D.
Donnarumma G.
25
17
Tomiyasu T.
Khusanov A.
45
26
Richards C.
Gvardiol J.
24
6
Canvot J.
Dias R.
3
3
Mitchell T.
Nico OReilly
33
20
Wharton A.
Anderson E.
5
18
Kamada D.
Guehi M.
6
2
Munoz D.
Cherki R.
10
9
Nketiah E.
Phil Foden
47
14
Mateta J.
Semenyo A.
42
10
Pino Y.
Haaland E.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng2
1.7Bàn thua0.8
13.5Bị sút trúng mục tiêu8.7
3.5Phạt góc8.8
1.7Thẻ vàng1.3
9.7Phạm lỗi9.1
43.1%Kiểm soát bóng62.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%12%1~156%0%
12%12%16~302%27%
25%24%31~4539%10%
10%16%46~6020%17%
5%12%61~7512%24%
32%21%76~9018%20%