KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ireland
29/08 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
05-09
2026
Shelbourne
Drogheda United
6 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
12-09
2026
Drogheda United
Sligo Rovers
13 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
19-09
2026
Bohemians
Drogheda United
20 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
05-09
2026
Dundalk
St. Patricks
6 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
12-09
2026
Waterford United
Dundalk
13 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
19-09
2026
Dundalk
Shelbourne
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Drogheda United và Dundalk vào 02:00 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Robert CornwallBobby Burns
89'
Daryl Horgan
Ethan O\'Brien
88'
Jason BucknorAndrew Quinn
77'
Thomas OluwaKeegan Ancelin
77'
Davis WarrenMark Doyle
73'
Ryan BrennanShane Farrell
70'
Ethan O\'BrienAlfie Bates
70'
67'
Ronan TeahanTom Grivosti
64'
Declan McDaidLeonardo Gaxha
57'
Aodh DervinKeith Buckley
Shane Farrell
56'
56'
Shane TraceyHarry Groome
55'
Tom Grivosti
50'
Egor Vassenin
46'
Ronan TeahanTrevor Clarke
Brandon Kavanagh
35'
Keegan AncelinEdwin Agbaje
32'
25'
Cian DillonDaryl Horgan
8'
Bobby Burns

Đội hình

Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
1
Dennison L.
Enda Minogue
1
18
Bolger J.
Grivosti T.
44
22
Keeley C.
Animasahun M.
4
4
Quinn A.
E.Vassenin
16
3
Kane C.
Burns B.
3
15
Bates A.
Buckley K.
18
10
Kavanagh B.
Groome H.
8
17
Farrell S.
Clarke T.
15
2
E.Agbaje
Leonardo Gaxha
10
14
Doyle M.
Horgan D.
7
9
Ancelin K.
Cian Dillon
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng2.2
1.1Bàn thua1.6
13.5Bị sút trúng mục tiêu11.1
5.3Phạt góc8.1
1.9Thẻ vàng2.5
9.9Phạm lỗi13.1
43.5%Kiểm soát bóng57.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
24%20%1~158%13%
8%16%16~3024%11%
8%14%31~4514%15%
15%9%46~6018%25%
28%7%61~7520%11%
13%31%76~9014%22%