KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Paraguay
29/08 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sportivo Luqueno và Rubio Nu Asuncion vào 02:00 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Mauricio Roldan
Giovanni Bogado
90+1'
81'
Brian Blasi
Jonathan Ramos
81'
Jonathan RamosOscar Ruiz
70'
Santiago OcamposMarcelo Ojeda
70'
64'
Aaron PaezEstiven Perez
59'
Kevin Paredes
59'
Elías AlfonsoCristian David Nunez Morales
Tomas MuroMarcelo Perez
59'
Jonathan DiazFacundo Wiechniak
59'
Fernando BenitezSebastian Maldonado
58'
Oscar Ruiz
53'
50'
46'
Mauricio RoldanRodrigo Ruiz Diaz
46'
Tobias LeivaPedro Alvarez Benitez
45'
Cristian David Nunez Morales
Marcelo PerezLucas Morales
39'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
12
Mongelos F.
Maldonado L.
3223
Cantero A.
Cabanas V.
136
Facundo Wiechniak
Blasi B.
312
Barreto M.
Javier Vallejos
34
Morales L.
Pedro Alvarez Benitez
511
Ruiz O.
Kevin Paredes
1715
Maldonado S.
Rojas R.
810
Bogado G.
Nunez C.
1521
Ojeda M.
Carlos Gimenez
3619
Perez M.
Ruiz Diaz R.
920
Maggi I.
Perez E.
40Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.4 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 9% | 9% |
| 15% | 12% | 16~30 | 11% | 18% |
| 21% | 16% | 31~45 | 18% | 9% |
| 15% | 22% | 46~60 | 25% | 13% |
| 13% | 16% | 61~75 | 12% | 18% |
| 21% | 16% | 76~90 | 22% | 30% |