KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bồ Đào Nha
29/08 02:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
06-09
2026
Santa Clara
Rio Ave
8 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
13-09
2026
Rio Ave
Amadora
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
20-09
2026
Alverca
Rio Ave
22 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
06-09
2026
Sporting CP
CD Nacional
8 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
13-09
2026
FC Famalicao
Sporting CP
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
20-09
2026
Sporting CP
FC Arouca
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rio Ave và Sporting CP vào 02:15 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
99
van der Gouw E.
Silva R.
1
0
N.Abbey
Fresneda I.
22
23
Petrasso F.
Ba I.
55
14
Brabec J.
Inacio G.
25
54
Liavas G.
Araujo M.
20
90
Santos Nascimento D. A.
Doumbia I.
77
44
T.Nikitscher
Altimira S.
5
11
Blesa J.
Irankunda N.
-
7
Diogo Bezerra
Goncalves F.
58
9
T.Monteiro
Zalazar R.
17
30
Galcik R.
Suarez L.
97
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.8
1.3Bàn thua0.8
13.1Bị sút trúng mục tiêu11.9
5.3Phạt góc6.4
2.8Thẻ vàng1.4
11.4Phạm lỗi11.5
48.9%Kiểm soát bóng61.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
3%7%1~157%13%
19%8%16~3012%6%
12%22%31~4523%10%
22%13%46~6018%6%
22%20%61~7521%10%
19%22%76~9016%50%