KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
04/09 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
06-09
2026
USM Alger
JS El Biar
8 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
12-09
2026
JS El Biar
JS Saoura
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
19-09
2026
ES Ben Aknoun
JS El Biar
21 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
06-09
2026
MB Rouissat
Olympique Akbou
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
12-09
2026
Olympique Akbou
USM Alger
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
19-09
2026
JS Saoura
Olympique Akbou
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JS El Biar và Olympique Akbou vào 03:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Ibrahim Harouna
90'
Ramdane Hitala
85'
Ibrahim HarounaWalid Zamoum
Belkacem BakhtouchiMohamed Abdelali Guemroud
82'
76'
Louanes ZidiFethi Tahar
70'
Ramdane Hitala
Ahmed MammeriSheeta O.
70'
63'
Abdelkader Boutiche
63'
Toufik Addadi
Karim Aribi
61'
57'
Toufik Addadi
Abdat F.
54'
43'
Bonaventure Fonseca
22'
Đội hình
Chủ
Khách
15
Khadim Diaw
229
Tahar T.
Fethi Tahar
1921
Ouassa Y.
Yuba Rayane Yesli
15
Cisse B.
Mekideche N.
313
Ibrahima Cissoko
Belharrane A.
179
Fonseca B.
2827
Guemroud M.
Zamoum W.
108
Sheeta O.
Hitala R.
719
Kheiredine Merzougui
Zaalani N.
236
Abdat F.
Addadi T.
2030
Toufik Moussaoui
Abdelkader Boutiche
5Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 3.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 6.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 14 |
| 54.5% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 2% | 1~15 | 9% | 18% |
| 10% | 16% | 16~30 | 9% | 12% |
| 9% | 19% | 31~45 | 23% | 12% |
| 23% | 13% | 46~60 | 23% | 18% |
| 18% | 13% | 61~75 | 9% | 3% |
| 30% | 33% | 76~90 | 9% | 36% |