KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Paraguay
29/08 04:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sportivo San Lorenzo và FC Nacional Asuncion vào 04:30 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Gastón BenítezIgnacio Bailone
90'
Gastón BenítezOrlando Gabriel Gaona Lugo
90'
Ignacio BailoneOrlando Gabriel Gaona Lugo
Elias OrtizKevin Gonzalez
87'
Ivan TorresMarcelo Ferreira
80'
80'
Jordan Federico Santacruz RodasLeandro Meza
80'
David Josue Colman EscobarHugo Benitez
68'
Richard PrietoFabrizio Jara
68'
Ignacio BailoneIvan Valdez
Franco AragonJuan Salcedo
64'
Alex ÁlvarezJose Barrios
64'
Pablo Gaston GerzelJose Amin Duarte Gonzalez
63'
45+3'
Ivan ValdezHugo Benitez
8'
Rodrigo Melgarejo
Jose Doldan
1'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
31
Luis Hernan Franco Farina
Rojas S.
3013
Isaias Fretes
Juan Feliu
214
Doldan J.
Melgarejo R.
2216
Benitez A.
Gutierrez T.
429
Maximiliano Garcia
Vargas S.
2926
Duarte J.
Jara F.
821
Gonzalez H.
Cardozo A.
1514
Juan Salcedo
Gaona Lugo O.
3322
Kevin Gonzalez
Leandro Meza
139
Barrios J.
Valdez I.
187
Marcelo Ferreira
Hugo Benitez
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9 | Phạm lỗi | 11 |
| 38.5% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 15% | 25% |
| 9% | 13% | 16~30 | 9% | 10% |
| 14% | 11% | 31~45 | 15% | 25% |
| 4% | 15% | 46~60 | 21% | 10% |
| 28% | 15% | 61~75 | 19% | 17% |
| 28% | 31% | 76~90 | 19% | 10% |