KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX
29/08 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
06-09
2026
Atlas
CF Atlante
8 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
12-09
2026
CF Atlante
Pachuca
14 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
19-09
2026
Puebla
CF Atlante
20 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
03-09
2026
Toluca
Club Leon
4 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
07-09
2026
Pumas UNAM
Club Leon
8 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
13-09
2026
Club Leon
Atletico San Luis
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CF Atlante và Club Leon vào 09:00 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
46'
Jordi Cortizo de la PiedraFernando Beltran Cruz
46'
Daniel ArcilaIsmael Diaz De Leon
46'
Jose Alfonso Alvarado PerezDiber Carbindo
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-1-3-2 Khách
1
Jimenez O.
Oscar García Carmona
2327
Escobar A.
Moreno I.
744
Quiros A.
Guevara J.
34
Tercero E.
Bellon P.
2514
Alfaro C.
Vegas S.
529
Portales W.
Echeverria R.
2030
Sarrafiore M.
Juan Pablo Dominguez Chonteco
88
Eugenio Pizzuto
Beltran F.
616
Gonzalez J.
Lara J.
2037
Jhojan Julio
Cambindo D.
279
Puente L.
Diaz I.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 38.8% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 9% | 1~15 | 9% | 14% |
| 8% | 15% | 16~30 | 19% | 8% |
| 28% | 20% | 31~45 | 14% | 21% |
| 15% | 15% | 46~60 | 19% | 23% |
| 21% | 18% | 61~75 | 7% | 17% |
| 19% | 20% | 76~90 | 26% | 14% |