KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
29/08 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Ba Lan
Cách đây
01-09
2026
Odra Opole
Wisla Krakow
3 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
05-09
2026
Stal Mielec
Odra Opole
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
12-09
2026
Odra Opole
Stal Rzeszow
14 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
03-09
2026
GKS Tychy
LKS Lodz
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
05-09
2026
Arka Gdynia
LKS Lodz
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
12-09
2026
Puszcza Niepolomice
LKS Lodz
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Odra Opole và LKS Lodz vào 01:45 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Sergiy KrykunDominik Sokol
Branislav SpacilMichal Feliks
76'
Mato MilosMateusz Spychala
76'
75'
Kacper PrusinskiMateusz Wysokinski
75'
Marcel BlachewiczJulian Keiblinger
Jakub PochciolNemanja Mijuskovic
67'
Filip KupczykBartlomiej Baranski
64'
Joshua PerezBartosz Biedrzycki
64'
57'
Igor StrzalekKacper Nowakowski
Mateusz Spychala
53'
46'
Bartosz FarbiszewskiSebastian Rudol
Bartlomiej Baranski
17'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-5-2 Khách
30
Artur Haluch
D.Węglarz
7755
Pingot M.
Falowski K.
33
Jiri Piroch
Craciun A.
2235
Mijuskovic N.
Sebastian Rudol
623
Biedrzycki B.
Sokol D.
714
Gajda T.
Kacper Terlecki
8816
Liber A.
Wysokinski M.
2022
Spychala M.
Koki Hinokio
810
B.Barański
Keiblinger J.
379
Michal Feliks
Podlinski K.
1320
Szysz P.
Nowakowski K.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 19.2 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 13% | 1~15 | 6% | 12% |
| 12% | 5% | 16~30 | 6% | 14% |
| 16% | 24% | 31~45 | 27% | 19% |
| 22% | 13% | 46~60 | 13% | 4% |
| 6% | 30% | 61~75 | 20% | 24% |
| 19% | 11% | 76~90 | 23% | 24% |