KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Division 1 Ba Lan
28/08 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
05-09
2026
Ruch Chorzow
Unia Skierniewice
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
12-09
2026
Unia Skierniewice
Pogon Grodzisk Mazowiecki
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
Podbeskidzie
Unia Skierniewice
21 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
02-09
2026
Stal Rzeszow
Podbeskidzie
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
05-09
2026
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
12-09
2026
Odra Opole
Stal Rzeszow
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Unia Skierniewice và Stal Rzeszow vào 23:00 ngày 28/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Michal Musik
85'
Wojciech MachuraSean Goss
Damian MakuchJakub Bieronski
79'
Jakub CzarneckiJan Mierzwa
78'
75'
Michal MusikSzymon Salamon
68'
Sean GossKacper Masiak
67'
Oliwier Madej
Mateusz SzmydBartlomiej Eizenchart
67'
67'
Kacper Masiak
64'
Marcin Kaczor
Sammy DudekAntoni Burkiewicz
57'
Bartosz BidaKrzysztof Toporkiewicz
57'
Krzysztof Toporkiewicz
47'

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
22
S.Pruszkowski
Svyatoslav Vanivskyi
1
3
Jonatan Straus
Thiede M.
21
28
Stepien M.
Vladislav Krasovskiy
3
15
Wolinski E.
Kaczor M.
39
24
Eizenchart B.
Kukulka K.
77
77
Burkiewicz A.
Goss S.
8
27
Bieronski J.
Mateusz Leniart
66
18
Mierzwa J.
Pukala S.
15
10
Toporkiewicz K.
Oliwier Madej
17
52
Gaska D.
Rittmuller M.
27
9
Kamil Sabillo
Salamon S.
76
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.1
1.2Bàn thua2.1
11.2Bị sút trúng mục tiêu10.8
5.9Phạt góc6.5
2Thẻ vàng1.8
14.5Phạm lỗi10.3
52.4%Kiểm soát bóng48.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%8%1~1517%4%
22%20%16~309%14%
25%11%31~4517%16%
8%25%46~6019%19%
17%14%61~757%16%
16%20%76~9024%26%