KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
28/08 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
05-09
2026
FC Voluntari
SCM Argesul Pitesti
8 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
12-09
2026
FC Rapid Bucuresti
FC Voluntari
15 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
19-09
2026
FC Voluntari
Universitaea Cluj
22 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
05-09
2026
FC Otelul Galati
FC Rapid Bucuresti
8 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
12-09
2026
Universitaea Cluj
FC Otelul Galati
15 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
19-09
2026
FC Otelul Galati
Corvinul Hunedoara
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Voluntari và FC Otelul Galati vào 22:00 ngày 28/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Robert PetculescuGutea
90+3'
90'
Neicu D.Andrezinho
Lovro CvekIon Gheorghe
78'
Adrian Chica-RosaMatko Babic
77'
72'
Pedro Nuno Fernandes Ferreira
Denis Gratian Harut
70'
68'
Dan-Cristian NeicuMiguel Angelo Gomes da Silva
66'
Denis BordunFrunza M.
66'
Teodor LunguAndrei Virgil Ciobanu
Mihai RomanMatej Mamic
56'
Gutea
14'
6'
Fernandes P.Pedro Nuno Fernandes Ferreira
GuteaMatej Mamic
3'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
31
Metod Jurhar
C.Dur-Bozoancă
130
Suteu A.
Habib Sylla
54
Dumbravanu D.
Zhelev M.
227
Radu Crisan
Iacob P.
623
Mamic M.
Miguel Silva
2811
Gutea
Ciobanu A.
1744
Mihael Onisa
João Lameira
85
Harut D.
Frunza M.
3019
Marvin Schieb
Pedro N.
279
Babic M.
Andrezinho
108
Gheorghe I.
Fernandes P.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 |
| 18 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 2.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 42.9% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 15% | 1~15 | 5% | 15% |
| 19% | 20% | 16~30 | 15% | 6% |
| 12% | 11% | 31~45 | 23% | 26% |
| 19% | 20% | 46~60 | 21% | 10% |
| 14% | 6% | 61~75 | 7% | 21% |
| 26% | 25% | 76~90 | 26% | 19% |