KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
28/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
06-09
2026
Omonia Aradippou
Krasava ENY Ypsonas FC
8 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
12-09
2026
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol
15 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
19-09
2026
Omonia Nicosia FC
Krasava ENY Ypsonas FC
22 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
04-09
2026
Omonia 29is Maiou
Karmiotissa Pano Polemidion
7 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
12-09
2026
Olympiakos Nicosia FC
Omonia 29is Maiou
15 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
19-09
2026
Omonia 29is Maiou
AEK Larnaca
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dignis Yepsonas và Omonia 29is Maiou vào 23:00 ngày 28/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Alexandros KaiafasKonstantinos Pattichis
89'
Henry AndreouSotiris Fiakas
Melnichenko D.Ruben Pardo Gutierrez
84'
Erik DavidyanDiby Keita
84'
81'
Stavros TsoukalasFacundo Garcia
Ruben Pardo Gutierrez
77'
71'
AntoniouSteve Ambri
Michalis Panagidis
65'
65'
Fergus Tierney
59'
Steve Ambri
Lysandros Andreas PapastylianouAndreas Athanasiou
56'
Xavi QuintillaGiannis Kiakos
56'
Vasilios PapafotisPanagiotis Angeli
56'
55'
Steve Ambri
50'
Dimitrios Chantakias
28'
Steve Ambri
Đội hình
Chủ
Khách
93
Richter A.
Pattichis K.
1621
Diby Keita
Chantakias D.
4422
Panagiotis Angeli
Grammatikakis N.
111
Panagidis M.
Charalampos Aristotelous
820
Athanasiou A.
Portales J.
1914
Pardo R.
Senic M.
3012
Georgiou A.
Mike Morais
105
Da Graca K.
Ambri S.
453
de Lucas L.
Fergus Tierney
1128
Bahassa Y.
Facu
2377
Kiakos G.
Sotiris Fiakas
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.9 |
| 4.1 | Phạt góc | 6 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 9% | 1~15 | 18% | 14% |
| 12% | 14% | 16~30 | 5% | 16% |
| 9% | 25% | 31~45 | 13% | 11% |
| 15% | 14% | 46~60 | 11% | 19% |
| 15% | 18% | 61~75 | 18% | 7% |
| 39% | 18% | 76~90 | 32% | 30% |