KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
15/09 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K-League Hàn Quốc
Cách đây
20-09
2026
Incheon United FC
Daejeon Citizen
5 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
09-10
2026
Daejeon Citizen
Jeonbuk Hyundai Motors
23 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
13-10
2026
Shanghai Port
Daejeon Citizen
28 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
19-09
2026
Okayama FC
Kyoto Sanga
4 Ngày
Cúp Nhật Bản
Cách đây
23-09
2026
Kyoto Sanga
Fujieda MYFC
7 Ngày
J. League Cup
Cách đây
03-10
2026
FC Machida Zelvia
Kyoto Sanga
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Daejeon Citizen và Kyoto Sanga vào 17:00 ngày 15/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kim Joon BeomGustav Ludwigson
90+2'
80'
Rafael PapagaioShun Nagasawa
Bong-soo KimMasatoshi Ishida
80'
Eom Won sangVictor Bobsin Pereira
80'
Victor Bobsin Pereira
78'
Diogo de Oliveira BarbosaJoo Min Kyu
68'
Seo Jin-SuJeong Jae Hee
68'
63'
Ryuma NakanoThiago
63'
Joao Pedro Mendes SantosShimpei Fukuoka
57'
Ren KatoTemma Matsuda
Gustav Ludwigson
49'
46'
Souza AlexMaceio
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Lee Chang-Geun
Halls
9016
Lee Myung-Jae
Sato K.
4498
Kryvotsiuk A.
Appiah Tawiah H.
545
Ha Chang-Rae
Yusuke Ishida
406
Kang Yun-Sung
Kodai Nagata
158
Victor Bobsin
Fukuoka S.
1044
Lee Soon-min
Thiago
1417
Ludwigson G.
Arai H.
777
Ishida M.
Maceio
3827
Jeong Jae-Hee
Matsuda T.
1810
Joo Min-Kyu
Nagasawa S.
93Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 |
| 6.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 2% | 10% |
| 11% | 8% | 16~30 | 11% | 12% |
| 15% | 17% | 31~45 | 22% | 14% |
| 18% | 22% | 46~60 | 18% | 8% |
| 16% | 14% | 61~75 | 13% | 29% |
| 28% | 25% | 76~90 | 31% | 23% |