KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
14/09 20:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
19-09
2026
Lokomotiv Tashkent
Neftchi Fargona
5 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
09-10
2026
Neftchi Fargona
Xorazm Urganch
25 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
13-10
2026
Al-Nassr FC
Neftchi Fargona
28 Ngày
Iraq Super League
Cách đây
19-09
2026
Al Quwa Al Jawiya
Dyala
5 Ngày
Iraq Super League
Cách đây
09-10
2026
Mosul FC
Al Quwa Al Jawiya
25 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
13-10
2026
Al Quwa Al Jawiya
Al Ain
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Neftchi Fargona và Al Quwa Al Jawiya vào 20:45 ngày 14/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Anvarjon GofurovAlisher Odilov
88'
Zoran Marusic
84'
Zoran MarusicKouao Kouao Koffi
83'
83'
Haythem JouiniMohammed Jawad
Bilolkhon Toshmirzaev
81'
Abduganiyev N.
79'
72'
Moses Orkuma
Khurshid GiyosovStipe Perica
72'
63'
Muslim Mousa
63'
Mohammed MuradTuisila Kisinda
63'
Stipe Perica
59'
59'
Saed Al-Rosan
Zoran MarusicYan Medeiro Sasse
56'
Bilolkhon ToshmirzaevAbrorbek Ismoilov
46'
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
1
Ergashev B.
Saleh M.
9534
Sayfiyev F.
Kisinda T.
294
Ciger B.
Ruslan Hanoon
215
Abduganiyev N.
S. Al-Rosan
552
Kouao K.
Mousa M.
377
Ratinho
Jeahze M.
65
Alibaev I.
Hatem A. H.
831
Yan Sasse
Fawzi A.
2422
Odilov A.
Ameer S.
2518
Perica S.
Saad A.
737
Ismoilov A.
Jawad M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 6.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 55.5% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 15% | 1~15 | 16% | 15% |
| 18% | 10% | 16~30 | 16% | 12% |
| 16% | 8% | 31~45 | 19% | 28% |
| 18% | 15% | 46~60 | 16% | 6% |
| 17% | 10% | 61~75 | 9% | 25% |
| 18% | 38% | 76~90 | 22% | 12% |