KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
24/08 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
30-08
2026
Stade Rennais FC
Le Mans
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
05-09
2026
Angers SCO
Stade Rennais FC
12 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
12-09
2026
Stade Rennais FC
Marseille
19 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
29-08
2026
Lille OSC
Paris Saint Germain
5 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
05-09
2026
Paris Saint Germain
AS Monaco
12 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
12-09
2026
Stade Brestois
Paris Saint Germain
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stade Rennais FC và Paris Saint Germain vào 01:45 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bryan ReynoldsPrzemyslaw Frankowski
88
82
Ferran Torres GarciaFabian Ruiz Pena
Quentin MerlinMahamadou Nagida
78
71
Ferran Torres GarciaFabian Ruiz Pena
60
Maghnes AklioucheWarren Zaire-Emery
46
Mika GodtsKhvicha Kvaratskhelia
Esteban LepaulPrzemyslaw Frankowski
38
Sebastian SzymanskiAdrien Thomasson
9
46
Ferran Torres GarciaOusmane Dembele
60
Fabian Ruiz PenaJoao Neves
69
Lucas BeraldoVitor Ferreira Pio
Ludovic BlasMusa Al Taamari
72
Henrick Do MarcolinoSebastian Szymanski
78
Arnaud NordinIssa Soumare
88
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
30
Samba B.
Safonov M.
3918
M.Nagida
Hakimi A.
248
Ait Boudlal A.
Marquinhos
54
Cresswell C.
Pacho W.
5195
Frankowski P.
Hernandez L.
2121
Rongier V.
Zaire-Emery W.
3390
Soumare I.
Vitinha
1728
Thomasson A.
Neves J.
8717
Szymanski S.
Doue D.
1411
M.Al Tamari
Dembele O.
109
E.Lepaul
K. Kvaratskhelia
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 6.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 62% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 19% | 1~15 | 14% | 11% |
| 22% | 9% | 16~30 | 10% | 23% |
| 10% | 17% | 31~45 | 14% | 23% |
| 15% | 11% | 46~60 | 24% | 8% |
| 20% | 22% | 61~75 | 20% | 11% |
| 22% | 19% | 76~90 | 18% | 20% |