KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
29/08 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
03-09
2026
CD Malacateco
CD Suchitepequez
4 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
07-09
2026
CD Suchitepequez
Guastatoya
8 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
14-09
2026
Antigua GFC
CD Suchitepequez
15 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
03-09
2026
Coban Imperial
Guastatoya
4 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
07-09
2026
CSD Xelaju MC
Coban Imperial
8 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
14-09
2026
Coban Imperial
Club Comunicaciones
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Suchitepequez và Coban Imperial vào 09:00 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
74
Brian Calabrese
69
Selvil TeniParedes S.
Andres Lezcano
59
46
Michael Moreira
Cesar Augusto Madrid FrancoNery Cifuentes
46
Frank de Leon
24
19
Janderson Kione Pereira Rodrigues
Andres Lezcano
35
46
William Roberto Amaya GordilloEduardo Soto
50
Blady AldanaAngel Cabrera
69
Brian CalabreseDarwin Fabian Torres Alonso
Alejandro Miguel GalindoFabricio Gonzalez
73
Padilla Toro D.Frank de Leon
83
Đội hình
Chủ
Khách
10
Gonzalez F.
Eduardo Soto
301
Julio Secaida
Tomas Casas
5524
Jorge Melecio Matul de Leon
Thales Possas
419
Adrian Cifuentes
Luis Enrique de Leon Valenzuela
1421
Manfred Noe Icute Fuentes
Angel Cabrera
1728
Jose Corena
Torres D.
27
Lezcano A.
Kenneth Valdez
1970
Frank de Leon
Byron Javier Leal Ramirez
2118
Zamorano A.
Paredes S.
204
Torres Chavez V. G.
Uri Emanuel Amaral Benitez
917
Marco Rivas
Janderson Kione Pereira Rodrigues
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 44.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 28% | 1~15 | 8% | 10% |
| 7% | 15% | 16~30 | 11% | 5% |
| 15% | 17% | 31~45 | 19% | 15% |
| 17% | 7% | 46~60 | 19% | 17% |
| 17% | 15% | 61~75 | 19% | 12% |
| 20% | 15% | 76~90 | 22% | 38% |