KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
13/10 14:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AUS D1
Cách đây
17-10
2026
Central Coast Mariners
Newcastle Jets
4 Ngày
AUS D1
Cách đây
24-10
2026
Newcastle Jets
FC Macarthur
10 Ngày
ACLE
Cách đây
27-10
2026
Kyoto Sanga
Newcastle Jets
14 Ngày
JPN D1
Cách đây
17-10
2026
Shimizu S-Pulse
Gamba Osaka
3 Ngày
JPN D1
Cách đây
21-10
2026
Avispa Fukuoka
Gamba Osaka
8 Ngày
JPN D1
Cách đây
24-10
2026
Gamba Osaka
Kyoto Sanga
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Newcastle Jets FC và Gamba Osaka vào 14:45 ngày 13/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
11
Nikolaos VergosXavier Bertoncello
32
40
Yusei ToshidaEli Adams
Joe LolleyXavier Bertoncello
56
60
66
Tokuma Suzuki
Ethan DebonoWill Dobson
67
Patrick WoodNikolaos Vergos
68
70
Welton Felipe Paragua de MeloRyotaro Meshino
70
Deniz HummetYusei Toshida
73
Deniz HummetEli Adams
71
Deniz Hummet
79
Rin MitoTokuma Suzuki
Julian RecchiaZach Clough
81
86
Welton Felipe Paragua de MeloShuto ABE
Patrick Wood
86
Ethan Debono
88
90+2
Shu KurataShuto ABE
90+2
Takashi UsamiIssam Jebali
90+3
Takeru Kishimoto
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
5
Joseph Shaughnessy
Shuto ABE
136
Zane Schreiber
Issam Jebali
1143
Xavier Bertoncello
Shinya Nakano
4728
Will Dobson
Shinnosuke Nakatani
439
Thomas Aquilina
Yusei Toshida
4110
Zach Clough
Tokuma Suzuki
1614
Max Burgess
Jun Ichimori
229
Nikolaos Vergos
Shota Fukuoka
222
Joel Bertolissio
Takeru Kishimoto
151
James Delianov
Ryotaro Meshino
823
Daniel Wilmering
Eli Adams
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 16.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 15% | 16% |
| 15% | 20% | 16~30 | 13% | 16% |
| 12% | 21% | 31~45 | 11% | 18% |
| 17% | 9% | 46~60 | 17% | 8% |
| 9% | 10% | 61~75 | 22% | 16% |
| 25% | 27% | 76~90 | 20% | 24% |