KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
14/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia UAE
Cách đây
19-09
2026
Hatta
Shabab Al Ahli
4 Ngày
Cúp Quốc gia UAE
Cách đây
02-10
2026
Shabab Al Ahli
Al Nasr Dubai
17 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
14-10
2026
Al Ittihad Jeddah
Shabab Al Ahli
29 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
12-10
2026
Teraktor-Sazi
Al-Shamal
28 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
26-10
2026
Al Ain
Teraktor-Sazi
42 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
02-11
2026
Teraktor-Sazi
Neftchi Fargona
49 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shabab Al Ahli và Teraktor-Sazi vào 23:00 ngày 14/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Sadegh Moharrami
88'
Hadi HabibinezhadMasoud Kazemayni
Yahya AlghassaniJahnoah Markelo
87'
Jorge Fernandes
78'
Elian Mateo IralaSaeid Ezzatolahi Afagh
75'
Mersad SeifiRikelme
74'
69'
Shahriar MoghanlouTomislav Strkalj
69'
Sadegh MoharramiDanial Esmaeilifar
Federico Nicolas CartabiaMohammed Al Mansouri
64'
MateusaoSardar Azmoun
64'
49'
Odildzhon Khamrobekov
46'
Mehdi ShiriSeyed Mehdi Hosseini
Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
23'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
33
Donelli M.
Jafari P.
8116
Rikelme
Esmaeilifar D.
1113
Renan
Daneshgar M.
5844
Fernandes J.
Khalilzadeh S.
33
Igor Gomes
Mohammad Naderi
226
Ezatolahi S.
Masoud Kazemayni
1757
Yuri
Khamrobekov O.
588
Maksimovic N.
Seyed Mehdi Hosseini
68
Al Mansouri M.
Halilovic T.
724
Markelo J.
Hosseinzadeh A.
9920
Azmoun S.
Strkalj T.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.5 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 18 |
| 4.4 | Phạt góc | 2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 9 |
| 55.4% | Kiểm soát bóng | 39% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 5% | 9% |
| 8% | 7% | 16~30 | 5% | 0% |
| 11% | 21% | 31~45 | 24% | 18% |
| 22% | 15% | 46~60 | 24% | 22% |
| 14% | 9% | 61~75 | 21% | 18% |
| 31% | 33% | 76~90 | 18% | 31% |