KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
16/09 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
10-10
2026
Al-Riyadh
Al Hilal
23 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
13-10
2026
Al-Sadd
Al Hilal
27 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
16-10
2026
Al Hilal
Al-Hazm
29 Ngày
Cúp Quốc gia Qatar
Cách đây
01-10
2026
Al-Gharafa
Al Mesaimeer Club
15 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
08-10
2026
Al-Wakra
Al-Gharafa
22 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
13-10
2026
Al-Gharafa
Esteghlal Tehran
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Hilal và Al-Gharafa vào 01:15 ngày 16/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Hassan Alaa AldeenAyoub Al-Oui
Suhayb Al ZaidSergej Milinkovic Savic
90'
82'
Mason HolgateFabricio Diaz Badaracco
Nawaf Al-HabashiMohamed Meite
81'
Sergej Milinkovic SavicRuben Neves
72'
71'
Saifeldeen Fadlalla
69'
Hassan Alaa AldeenAdam Ounas
69'
Fabricio Diaz Badaracco
Moteb Al HarbiNasser Al-Dawsari
66'
Sultan MandashSaimon Bouabre
66'
Hassan AltambaktiYusuf Akcicek
66'
62'
Florinel ComanAbdulrahman Faiz Al Rashidi
Ruben Neves
45+3'
33'
Ismael Bennacer
Crysencio Summerville
32'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
37
Bono
Kone A.
316
Al Dawsari N.
Oui A.
184
Akcicek Y.
Jang Hyun-Soo
203
Koulibaly K.
Sano S.
42
M.Mahzari
Al Rashidi A.
270
Bouabre S.
Diaz F.
298
Neves R.
Sassi Ferjani
1322
Milinkovic-Savic S.
Fadlalla S.
2338
Summerville C.
Bennacer I.
1075
Meite M.
Ounas A.
967
Martinelli G.
F.Magri
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 59.1% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 9% | 1~15 | 15% | 16% |
| 15% | 19% | 16~30 | 7% | 14% |
| 24% | 14% | 31~45 | 34% | 9% |
| 13% | 14% | 46~60 | 19% | 14% |
| 6% | 19% | 61~75 | 15% | 14% |
| 21% | 23% | 76~90 | 7% | 30% |