KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

AFC Cup
15/09 20:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Turkmenistan Yokary Liga
Cách đây
20-09
2026
Kopetdag Asgabat
Arkadag FK
4 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
15-10
2026
Al-Jazira(UAE)
Arkadag FK
29 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
28-10
2026
Gol Gohar FC
Arkadag FK
43 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
15-10
2026
Al-Muharraq
Gol Gohar FC
29 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
29-10
2026
Al-Jazira(UAE)
Al-Muharraq
43 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
05-11
2026
Al-Muharraq
Al-Jazira(UAE)
50 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arkadag FK và Al-Muharraq vào 20:45 ngày 15/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Facundo TobaresJuninho
87'
Hussein AbdulkarimMohammed Al-Hardan
Abdy Byashimov
84'
Berdimyrat RejebovIbrayym Mammedov
83'
Meylis DurdyyevArzuvguly Sapargulyev
83'
80'
Abdulla Al-Khulasi
Shanazar TirkishovRahman Myratberdiyev
72'
Dayanch Meredov
64'
63'
Ahmed Al SherooqiRijad Kobiljar
61'
Mohammed Al-Hardan
Dayanch MeredovYazgylyc Kuwancewic Gurbanov
57'
Didar DurdyyewAltymyrat Annadurdiyew
57'
Mekan SaparovArzuvguly Sapargulyev
52'
41'
Soufian Mahrouq

Đội hình

Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Ahallyyew R.
Vladan Dekic
1
20
Sapargulyyev A.
Bruno Santos
13
5
Bashimov A.
Benaddi A.
5
2
Guychmyrat Annagulyyev
Hasan Al-Karrani
25
4
Mekan Saparov
Abdulla Al-Khulasi
32
12
Mammedov Y.
Hanan
15
9
Rahman Myratberdiyev
Mohammed Al-Hardan
8
88
Ahmet Atayew
Madou A.
20
10
Hojayew R.
Arthur Rezende
80
27
Gurbanov Y.
Rijad Kobiljar
96
7
Altymyrat Annadurdiyew
Juninho
37
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
4.2Bàn thắng1.4
0.8Bàn thua0.8
0Bị sút trúng mục tiêu7.9
0Phạt góc7
2Thẻ vàng1.4
0Phạm lỗi9.3
50%Kiểm soát bóng57.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
0%11%1~1520%21%
11%15%16~3020%13%
22%13%31~4520%13%
0%20%46~6010%8%
44%15%61~7510%8%
22%23%76~9020%34%