KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
12/10 20:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UZB D1
Cách đây
17-10
2026
Navbahor Namangan
Pakhtakor
5 Ngày
UZB D1
Cách đây
23-10
2026
Pakhtakor
Neftchi Fargona
11 Ngày
ACLE
Cách đây
27-10
2026
Al Quwa Al Jawiya
Pakhtakor
14 Ngày
SPL
Cách đây
16-10
2026
Al Qadsiah
Abha
3 Ngày
SPL
Cách đây
20-10
2026
Al-Taawoun
Al Qadsiah
8 Ngày
SPL
Cách đây
24-10
2026
Al Qadsiah
Al Hilal
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pakhtakor Tashkent và Al-Qadasiya vào 20:45 ngày 12/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
26
Akmal Mozgovoy
33
35
Tijani ReijndersChristopher Bonsu Baah
Stephen ChineduAkmal Mozgovoy
45
Stephen Chinedu
45
62
Diabbate A. B.
69
Mohammed Hamad Al QahtaniMusab Fahz Aljuwayr
69
Yasir Al-ShahraniDiabbate A. B.
Dostonbek KhamdamovBashar Resan Bonyan
77
Aymen HusseinStephen Chinedu
77
Oybek BozorovFlamarion Jovinho Filho
77
81
Sani SuleimanChristopher Bonsu Baah
Sardor SabirkhodjaevMorteza Pouraliganji
82
Dostonbek Khamdamov
89
90
Abdullah Al-SalemMateo Retegui
Ibrokhim IbrokhimovAkmal Mozgovoy
90+3
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-5-2 Khách
12
Vladimir Nazarov
Tijani Reijnders
1423
Abdurauf Buriev
Christopher Bonsu Baah
225
Morteza Pouraliganji
Julian Weigl
590
Stephen Chinedu
Koen Casteels
110
Akmal Mozgovoy
Nahitan Nandez
834
Sherzod Nasrulloev
Julian Quinones
3355
Mukhammadrasul Abdumazhidov
Gaston Alvarez
1721
Bashar Resan Bonyan
Musab Fahz Aljuwayr
1050
Flamarion Jovinho Filho
Jehad Thakri
44
Zaid Tahseen
Mateo Retegui
327
Khozhiakbar Alidzhanov
Ali Badra Diabbate
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.6 |
| 6.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 6 | Phạt góc | 7.5 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 57.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 16% | 1~15 | 11% | 18% |
| 13% | 7% | 16~30 | 17% | 9% |
| 15% | 20% | 31~45 | 11% | 25% |
| 13% | 12% | 46~60 | 14% | 15% |
| 21% | 16% | 61~75 | 14% | 15% |
| 15% | 27% | 76~90 | 29% | 15% |