KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
13/10 02:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
SPL
Cách đây
16-10
2026
Al-Ahli SFC
Al-Nassr
2 Ngày
SPL
Cách đây
21-10
2026
Al-Nassr
Neom SC
7 Ngày
SPL
Cách đây
23-10
2026
Al-Faisaly Harmah
Al-Nassr
10 Ngày
UZB D1
Cách đây
16-10
2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Neftchi Fargona
3 Ngày
UzbC
Cách đây
20-10
2026
Neftchi Fargona
Lokomotiv Tashkent
7 Ngày
UZB D1
Cách đây
23-10
2026
Pakhtakor
Neftchi Fargona
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Nassr FC và Neftchi Fargona vào 02:15 ngày 13/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ayman YahyaKingsley Coman
13
17
Ibrokhimkhalil Yuldoshev
30
Anvarjon Gofurov
Angelo Gabriel Borges DamacenoNawaf Al-Boushail
33
Cristiano RonaldoAyman Yahya
42
44
Marcus ForssKouao Kouao Koffi
44
Marcus ForssKouao Kouao Koffi
44
Marcus Forss
Inigo Martinez Berridi
45+3
45+3
Marcus Forss
46
Farrukh SayfievIbrokhimkhalil Yuldoshev
46
Alisher OdilovYan Medeiro Sasse
51
Alisher Odilov
63
Stipe PericaMarcus Forss
63
Asilbek JumaevAbrorbek Ismoilov
65
Ikromjon Alibaev
70
RatinhoMichel
Nader Al-SharariMohamed Simakan
72
Abdullah Al KhaibariAyman Yahya
72
Anvarjon Gofurov
78
Abdulla Al HamdanSadio Mane
81
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-4-1 Khách
21
Kingsley Coman
Yan Medeiro Sasse
3170
Awad Aman
Abrorbek Ismoilov
711
Samuel Almeida Costa
Bojan Ciger
47
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Michel
320
Angelo Gabriel Borges Damaceno
Ikromjon Alibaev
524
Bento Matheus Krepski Neto
Jamshid Iskanderov
1079
Joao Felix Sequeira
Botirali Ergashev
13
Mohamed Simakan
Anvarjon Gofurov
2012
Nawaf Al-Boushail
Marcus Forss
8826
Inigo Martinez Berridi
Ibrokhimkhalil Yuldoshev
610
Sadio Mane
Kouao Kouao Koffi
52Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 0 |
| 55.5% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 11% | 1~15 | 8% | 21% |
| 9% | 19% | 16~30 | 17% | 15% |
| 20% | 15% | 31~45 | 13% | 15% |
| 12% | 16% | 46~60 | 21% | 12% |
| 10% | 19% | 61~75 | 13% | 9% |
| 29% | 16% | 76~90 | 26% | 25% |