KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
09/09 05:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
Cách đây
13-09
2026
Atletico Mineiro
Fluminense (RJ)
3 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
16-09
2026
CA Platense
Fluminense (RJ)
7 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
21-09
2026
Corinthians Paulista (SP)
Fluminense (RJ)
11 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
13-09
2026
Estudiantes La Plata
CA Platense
3 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
16-09
2026
CA Platense
Fluminense (RJ)
7 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
21-09
2026
CA Platense
Newells Old Boys
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fluminense (RJ) và CA Platense vào 05:00 ngày 09/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Guilherme Antonio Arana LopesRene Rodrigues Martins
90'
84'
Franco ZapiolaNicolas Retamar
84'
Augusto LottiBruno Christian Sepulveda
Jefferson Savarino
79'
Jefferson SavarinoYeferson Julio Soteldo Martinez
77'
German Ezequiel CanoGivanildo Vieira De Souza, Hulk
77'
Hercules Pereira do NascimentoMatheus Martinelli Lima
77'
67'
Victor Cuesta
Luciano Federico AcostaPaulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
60'
59'
Juan Carlos GautoGuido Mainero
59'
Bautista MerliniGastón Togni
Givanildo Vieira De Souza, HulkPaulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
31'
Gustavo Nonato SantanaGivanildo Vieira De Souza, Hulk
21'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Fabio
Cozzani J.
306
Rene
Lagos A.
429
Millan J.
Vazquez I.
133
Thiago Silva
Victor Cuesta
3123
Guga
T.Silva
38
Martinelli L. M.
Mainero G.
716
Nonato
P.Ferreira
2630
Soteldo Y.
M.Barrios
2410
Ganso
Togni G.
1690
Serna K.
Sepulveda B.
797
Hulk
Retamar K.
43Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 5.5 | Phạt góc | 4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 58.4% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 3% | 1~15 | 17% | 4% |
| 11% | 23% | 16~30 | 4% | 19% |
| 16% | 6% | 31~45 | 17% | 7% |
| 9% | 20% | 46~60 | 17% | 16% |
| 18% | 20% | 61~75 | 17% | 26% |
| 32% | 26% | 76~90 | 26% | 26% |