KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
12/10 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
IRN PR
Cách đây
17-10
2026
Malavan
Tractor S.C.
4 Ngày
IRN PR
Cách đây
21-10
2026
Tractor S.C.
Sanat-Naft
8 Ngày
ACLE
Cách đây
26-10
2026
Al Ain
Tractor S.C.
14 Ngày
ACLE
Cách đây
28-10
2026
Al Shamal
Al Hilal
15 Ngày
ACLE
Cách đây
04-11
2026
Esteghlal Tehran
Al Shamal
22 Ngày
ACLE
Cách đây
23-11
2026
Al Shamal
Al-Ahli SFC
42 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Teraktor-Sazi và Al-Shamal vào 23:00 ngày 12/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
44
Nassim Benaissa
Mehdi ShiriSeyed Mehdi Hosseini
46
64
Tomislav StrkaljShahriar Moghanlou
67
71
Mouafak Awad QaidoumMichel Termanini
82
Musab KhoderYoussouf Sabaly
Saeid KarimazarMilad Zakipour
82
Sadegh MoharramiDanial Esmaeilifar
88
Morteza FazeliTibor Halilovic
88
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
99
Amirhossein Hosseinzadeh
Federico Bais
1611
Danial Esmaeilifar
Nassim Benaissa
2822
Mohammad Naderi
Michel Termanini
234
Milad Zakipour
Mohamed Ali Ben Romdhane
570
Shahriar Moghanlou
Wesley Said
2281
Parsa Jafari
Alex Collado Gutierrez
107
Tibor Halilovic
Pablo Mari Villar
433
Farshad Faraji
Youssouf Sabaly
205
Odildzhon Khamrobekov
Tiago Rafael Maia Silva
706
Seyed Mehdi Hosseini
Babacar Seck
953
Shoja Khalilzadeh
Jeison Fabian Murillo Ceron
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 2.2 |
| 17 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 4 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 8% | 14% |
| 7% | 10% | 16~30 | 0% | 21% |
| 18% | 26% | 31~45 | 20% | 6% |
| 14% | 10% | 46~60 | 20% | 23% |
| 12% | 19% | 61~75 | 16% | 12% |
| 32% | 19% | 76~90 | 36% | 21% |