KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

AFC Champions League
12/10 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
UAE LP
Cách đây
16-10
2026
Banni Yas
Al-Wasl
3 Ngày
ACLE
Cách đây
27-10
2026
Al-Nassr
Al-Wasl
14 Ngày
UAE LP
Cách đây
30-10
2026
Al-Wasl
Al-Dhafra
17 Ngày
SPL
Cách đây
16-10
2026
Al-Ahli SFC
Al-Nassr
3 Ngày
SPL
Cách đây
19-10
2026
Al-Feiha
Al-Ahli SFC
6 Ngày
SPL
Cách đây
23-10
2026
Al-Ahli SFC
Al-Khaleej
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Wasl FC và Al Ahli Jeddah vào 23:00 ngày 12/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
20
Roger Ibanez Da SilvaFrancisco Trincao
Adryelson Rodrigues
40
Adryelson Rodrigues
41
Adryelson Rodrigues
43
Pedro MalheiroAdryelson Rodrigues
45+3
46
Artem BondarenkoZiyad Mubarak Al Johani
Sasa IvkovicAdryelson Rodrigues
46
58
Francisco Trincao
Cameron PuertasSiaka Sidibe
59
Leandro SpadacioBrahian Palacios Alzate
59
59
Firas Al-BuraikanIvan Toney
68
Ibrahima DiabyEduard Spertsyan
Renato JúniorNicolas Gimenez
68
75
Mohammed SulaimanSaleh Aboulshamat
Matheus Bonifacio Saldanha MarinhoMehdi Taromi
79
83
Ibrahima Diaby
Cameron Puertas
90
90+1
Firas Al-BuraikanMerih Demiral

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
23
Dinko Horkas
Francisco Trincao
7
79
Pedro Malheiro
Saeed Baattia
15
19
Sergio Andrade
Saad Yaslam
31
34
Adryelson Rodrigues
Merih Demiral
28
5
Abdulrasaq Ridwan Popoola
Abdulrahman Al-Sanbi
1
31
Nicolas Gimenez
Roger Ibanez Da Silva
3
4
Soufiane Bouftini
Ziyad Mubarak Al-Johani
30
9
Mehdi Taromi
Eduard Spertsyan
8
6
Siaka Sidibe
Ivan Toney
17
16
Hugo Goncalves Ferreira Neto
Saleh Abu Al-Shamat
47
30
Brahian Palacios Alzate
Valentin Atangana Edoa
6
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.6Bàn thắng1.6
1.4Bàn thua1.7
11.2Bị sút trúng mục tiêu11.2
4.5Phạt góc3.8
1.7Thẻ vàng1.2
12.7Phạm lỗi11.8
54.7%Kiểm soát bóng47.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%11%1~1516%5%
7%22%16~3025%17%
17%19%31~459%22%
15%12%46~609%17%
13%12%61~7518%11%
30%19%76~9018%25%