KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USA MLS Next Pro League
29/08 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Next PL
Cách đây
02-09
2026
International Miami B
New York City Team B
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa International Miami B và Atlanta United FC II vào 06:00 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
4-5
Daniel Chica
4-4
4-4
Matthew Senanou
4-3
3-3
Patrick Weah
Alejandro Flores
3-3
2-3
2-2
1-2
Cameron Dunbar
Diego Rey
1-1
1-1
Mohamed Cisset
Idoh Zeltzer-Zubida
1-0
1-0
Arif Kovac
Daniel Sumalla
1-0
90+7'
Patrick Weah
90+6'
Mohamed Cisset
79'
Matthew Senanou
78'
Patrick WeahCameron Dunbar
72'
Daniel Chica
Idoh Zeltzer-ZubidaTheo Vorenkamp
45+3'
33'
Mateo Saja
28'
Theo Vorenkamp
12'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 12% | 17% |
| 20% | 10% | 16~30 | 9% | 4% |
| 13% | 17% | 31~45 | 18% | 23% |
| 13% | 19% | 46~60 | 27% | 17% |
| 13% | 14% | 61~75 | 15% | 17% |
| 26% | 20% | 76~90 | 16% | 21% |