KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
30-08
2026
Moss
Strommen
3 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
06-09
2026
Stabaek
Moss
10 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
13-09
2026
Moss
FK Haugesund
17 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
30-08
2026
Sogndal
Stromsgodset
3 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
05-09
2026
FK Haugesund
Sogndal
9 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
13-09
2026
Sogndal
Strommen
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Moss và Sogndal vào 00:00 ngày 27/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Robin HermanstadHakon Vold Krohg
90+3'
86'
Kparobo Ariehri
Kristoffer Lassen HarrisonOscar Aga
84'
Patrik Andersen
84'
84'
Even Hovland
Kristoffer SorensenNiclas Semmen
73'
Jonas Sorensen SelnaesLasse Overgaard
73'
62'
Mathias OrenRooney Onyango
62'
Kparobo AriehriJamal Deen Haruna
62'
Elias FloEmil Lunde Hillestad
Niclas SemmenLasse Overgaard
46'
44'
Onni Helen
36'
Jamal Deen Haruna
William Strand KvaleMarius Cassidy
22'
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-3 Khách
1
Ranmark M.
Jendal L.
15
Omar Jebali
Hovland E.
417
Andersen P.
Jamal Deen Haruna
143
Strande K.
Emil Lunde Hillestad
3516
William Strand Kvale
Onyango R.
8819
Lasse Overgaard
Granheim S. A.
514
Jamiu Musbaudeen
Vapne L.
168
Vold Krohg H.
Barkarson A.
232
Cassidy M.
Pippola T.
199
Aga O.
Onni Helen
1520
N.Semmen
Skaanes K.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.6 | Bàn thua | 2.5 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 6 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 50.1% | Phạm lỗi | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 9% | 16% |
| 11% | 16% | 16~30 | 21% | 15% |
| 15% | 22% | 31~45 | 15% | 16% |
| 21% | 10% | 46~60 | 15% | 20% |
| 13% | 12% | 61~75 | 25% | 8% |
| 28% | 30% | 76~90 | 12% | 22% |